Trang chủ079970 • KOSDAQ
add
ToBeSoft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
596,00 ₩
Phạm vi một năm
590,00 ₩ - 687,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,10 T | -8,18% |
Chi phí hoạt động | 3,53 T | 1.177,09% |
Thu nhập ròng | 607,26 Tr | -83,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,95 | -82,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | -89,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | -38,94% |
Tổng tài sản | 32,21 T | -49,74% |
Tổng nợ | 11,00 T | -72,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,26 Tr | -83,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 712,79 Tr | 930,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -892,33 Tr | -40,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 176,19 Tr | -79,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 Tr | -93,72% |
Dòng tiền tự do | -310,27 Tr | 84,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 2000
Trang web
Nhân viên
197