Trang chủ080720 • KOSDAQ
add
Union Korea Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.725,00 ₩
Phạm vi một năm
2.725,00 ₩ - 3.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,56 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,13 T | -54,80% |
Chi phí hoạt động | 9,42 T | 5,50% |
Thu nhập ròng | -11,02 T | -738,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -154,57 | -1.753,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,86 T | -628,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | -18,04% |
Tổng tài sản | 54,25 T | -38,25% |
Tổng nợ | 63,70 T | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -134,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,02 T | -738,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -372,27 Tr | 82,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 855,13 Tr | 601,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -431,14 Tr | 40,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,19 Tr | 102,39% |
Dòng tiền tự do | 4,65 T | -51,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
166