Trang chủ083500 • KOSDAQ
add
FNS Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.170,00 ₩ - 13.520,00 ₩
Phạm vi một năm
8.000,00 ₩ - 17.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
114,23 T KRW
Số lượng trung bình
137,24 N
Tỷ số P/E
8,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,21 T | -46,91% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 39,78% |
Thu nhập ròng | 2,95 T | -16,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,12 | 57,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | -6,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,36 T | -26,58% |
Tổng tài sản | 119,07 T | -16,57% |
Tổng nợ | 32,70 T | -52,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 T | -16,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,58 T | -70,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,82 T | -2.754,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -623,48 Tr | -292,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,37 T | -190,45% |
Dòng tiền tự do | 644,31 Tr | -90,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
176