Trang chủ084440 • KOSDAQ
add
U Bion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
988,00 ₩ - 1.016,00 ₩
Phạm vi một năm
884,00 ₩ - 1.366,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,67 T KRW
Số lượng trung bình
229,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,14 T | -26,73% |
Chi phí hoạt động | 4,03 T | -0,92% |
Thu nhập ròng | 32,84 Tr | -97,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | -96,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,82 Tr | -82,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -299,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | -39,47% |
Tổng tài sản | 22,87 T | -11,64% |
Tổng nợ | 15,11 T | -16,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,84 Tr | -97,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 T | -192,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,73 Tr | -5,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,15 Tr | -81,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 T | -177,56% |
Dòng tiền tự do | -2,26 T | -263,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
167