Trang chủ084730 • KOSDAQ
add
Thinkware Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.020,00 ₩ - 9.560,00 ₩
Phạm vi một năm
7.370,00 ₩ - 11.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,98 T KRW
Số lượng trung bình
136,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,97 T | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 33,31 T | 9,52% |
Thu nhập ròng | 880,21 Tr | -35,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -35,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,70 T | -53,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,53 T | -33,89% |
Tổng tài sản | 406,39 T | -2,00% |
Tổng nợ | 144,09 T | -9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 880,21 Tr | -35,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,80 T | 91,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,14 Tr | 94,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,61 T | -144,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,34 T | 316,90% |
Dòng tiền tự do | 12,22 T | 897,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
259