Trang chủ086040 • KOSDAQ
add
Biotoxtech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.025,00 ₩ - 3.245,00 ₩
Phạm vi một năm
2.470,00 ₩ - 4.115,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,67 T KRW
Số lượng trung bình
283,02 N
Tỷ số P/E
132,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,25 T | 24,75% |
Chi phí hoạt động | 3,92 T | 40,32% |
Thu nhập ròng | -1,83 T | 13,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,83 | 30,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,56 Tr | 77,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,13 T | -13,13% |
Tổng tài sản | 131,61 T | -3,37% |
Tổng nợ | 99,68 T | -1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 T | 13,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,74 T | 49,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 148,04 Tr | 140,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 T | 46,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 T | 429,29% |
Dòng tiền tự do | 9,36 T | 706,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
230