Trang chủ089030 • KOSDAQ
add
Techwing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
46.050,00 ₩ - 48.100,00 ₩
Phạm vi một năm
26.050,00 ₩ - 69.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 NT KRW
Số lượng trung bình
570,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,77 T | -10,61% |
Chi phí hoạt động | 12,20 T | -2,54% |
Thu nhập ròng | -6,18 T | -142,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,80 | -147,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -173,00 | -142,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,26 T | 19,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,73 T | -21,51% |
Tổng tài sản | 551,45 T | 9,81% |
Tổng nợ | 354,48 T | 23,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,18 T | -142,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,82 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,07 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,41 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -306,34 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -19,86 T | -298,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
598