Trang chủ089230 • KOSDAQ
add
The E&M Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.139,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.040,00 ₩ - 1.149,00 ₩
Phạm vi một năm
706,00 ₩ - 1.590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,68 T KRW
Số lượng trung bình
217,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 T | -15,01% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | -5,92% |
Thu nhập ròng | -3,92 T | -46,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -92,06 | -71,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,62 T | -11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,91 T | -3,33% |
Tổng tài sản | 76,51 T | 4,52% |
Tổng nợ | 54,21 T | 11,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 T | -46,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 T | -10,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,10 Tr | -94,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,33 T | 619,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,46 Tr | 99,68% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | 122,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
71