Trang chủ089850 • KOSDAQ
add
UbiVelox Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.710,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Phạm vi một năm
4.655,00 ₩ - 11.354,78 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,91 T KRW
Số lượng trung bình
41,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,95 T | -4,69% |
Chi phí hoạt động | 39,94 T | -6,36% |
Thu nhập ròng | -10,37 T | -351,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,61 | -364,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,23 T | -34,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,07 T | -45,83% |
Tổng tài sản | 552,00 T | -0,94% |
Tổng nợ | 267,97 T | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,37 T | -351,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,65 T | -143,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,85 T | 51,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,51 Tr | 102,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,44 T | -171,65% |
Dòng tiền tự do | -20,10 T | -186,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
321