Trang chủ091590 • KOSDAQ
add
Nam Hwa Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.825,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.835,00 ₩ - 3.970,00 ₩
Phạm vi một năm
3.400,00 ₩ - 5.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,90 T KRW
Số lượng trung bình
22,76 N
Tỷ số P/E
4,20
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,27 T | 50,48% |
Chi phí hoạt động | -6,20 T | -792,93% |
Thu nhập ròng | 8,59 T | 1.936,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,89 | 1.251,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,57 T | 2.030,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,54 T | -0,39% |
Tổng tài sản | 199,99 T | 3,78% |
Tổng nợ | 22,65 T | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,59 T | 1.936,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,21 T | -5,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,63 Tr | 103,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 T | 15,83% |
Dòng tiền tự do | 9,58 T | 50,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
87