Trang chủ092070 • KOSDAQ
add
DNF Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.110,00 ₩ - 17.040,00 ₩
Phạm vi một năm
8.770,00 ₩ - 18.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
190,94 T KRW
Số lượng trung bình
69,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,18 T | 6,39% |
Chi phí hoạt động | 21,67 T | -4,63% |
Thu nhập ròng | 5,77 T | -51,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | -54,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 499,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,94 T | 31,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 T | -46,11% |
Tổng tài sản | 190,54 T | -0,61% |
Tổng nợ | 32,78 T | -20,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,77 T | -51,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,21 T | -55,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,92 T | 75,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,58 T | -116,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,33 T | -82,18% |
Dòng tiền tự do | -25,09 T | -376,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
230