Trang chủ092130 • KOSDAQ
add
E Credible Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.860,00 ₩ - 15.270,00 ₩
Phạm vi một năm
13.100,00 ₩ - 18.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
180,29 T KRW
Số lượng trung bình
484,00
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
5,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,55 T | 17,87% |
Chi phí hoạt động | 9,08 T | 22,19% |
Thu nhập ròng | 1,31 T | -8,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,42 | -22,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 T | 1,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,77 T | -18,40% |
Tổng tài sản | 52,71 T | -11,29% |
Tổng nợ | 9,99 T | -4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 T | -8,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,52 T | 51,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -346,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,19 Tr | 31,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 T | -14,89% |
Dòng tiền tự do | 1,58 T | 87,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
194