Trang chủ092300 • KOSDAQ
add
Hyunwoo Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.370,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Phạm vi một năm
2.585,00 ₩ - 3.975,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,72 T KRW
Số lượng trung bình
102,71 N
Tỷ số P/E
8,37
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,84 T | 33,99% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | 17,59% |
Thu nhập ròng | 944,43 Tr | -43,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | -57,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,44 T | 58,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,31 T | 96,25% |
Tổng tài sản | 200,54 T | 6,17% |
Tổng nợ | 86,47 T | 5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 944,43 Tr | -43,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,20 T | -229,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,31 T | -928,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,68 T | 620,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,38 T | 898,83% |
Dòng tiền tự do | -4,06 T | -223,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
269