Trang chủ092460 • KOSDAQ
add
Hanla IMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.970,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.100,00 ₩ - 16.600,00 ₩
Phạm vi một năm
7.460,00 ₩ - 22.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
280,60 T KRW
Số lượng trung bình
328,37 N
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,67 T | 36,03% |
Chi phí hoạt động | 5,60 T | 14,77% |
Thu nhập ròng | 7,83 T | 203,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,72 | 122,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,16 T | 59,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,95 T | -28,31% |
Tổng tài sản | 230,24 T | 12,12% |
Tổng nợ | 37,29 T | -0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,83 T | 203,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,77 T | 166,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,09 T | -295,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -518,01 Tr | 47,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,69 T | -4,43% |
Dòng tiền tự do | 3,56 T | 134,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
206