Trang chủ093380 • KOSDAQ
add
PUNGKANG CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
2.780,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.720,00 ₩ - 2.845,00 ₩
Phạm vi một năm
2.325,00 ₩ - 3.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,97 T KRW
Số lượng trung bình
7,18 N
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,02 T | -6,49% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | -3,36% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 749,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,53 | 791,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 899,50 Tr | 210,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,35 T | -10,80% |
Tổng tài sản | 94,27 T | 2,70% |
Tổng nợ | 22,91 T | 3,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 749,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,59 T | -11,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -589,92 Tr | 65,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -522,23 Tr | -2.044,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 508,64 Tr | 110,71% |
Dòng tiền tự do | -922,27 Tr | -179,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
228