Trang chủ096630 • KOSDAQ
add
S Connect Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
718,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
718,00 ₩ - 750,00 ₩
Phạm vi một năm
553,00 ₩ - 905,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,71 T KRW
Số lượng trung bình
774,12 N
Tỷ số P/E
11,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,84 T | -7,49% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | -48,49% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | 141,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | 144,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,42 T | 257,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,44 T | -27,86% |
Tổng tài sản | 174,52 T | -8,59% |
Tổng nợ | 103,72 T | -16,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | 141,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 T | -77,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 T | 3,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -423,69 Tr | -138,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 520,16 Tr | -93,46% |
Dòng tiền tự do | -1,25 T | -109,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
68