Trang chủ099220 • KOSDAQ
add
SDN Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.221,00 ₩ - 1.290,00 ₩
Phạm vi một năm
974,00 ₩ - 1.881,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,89 T KRW
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,02 T | -16,23% |
Chi phí hoạt động | 6,57 T | -22,68% |
Thu nhập ròng | -4,20 T | 74,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,05 | 69,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 T | -27,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,94 T | -9,90% |
Tổng tài sản | 153,44 T | -1,39% |
Tổng nợ | 78,07 T | -16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,20 T | 74,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,65 T | -34,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,13 T | -64,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,61 Tr | 119,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 762,80 Tr | -71,90% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | -64,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
87