Trang chủ099750 • KOSDAQ
add
ezCaretech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.130,00 ₩ - 8.800,00 ₩
Phạm vi một năm
7.660,00 ₩ - 11.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,32 T KRW
Số lượng trung bình
1,95 N
Tỷ số P/E
36,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,78 T | 11,48% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | -8,26% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | 4,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,67 | -6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | -0,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 T | -60,34% |
Tổng tài sản | 56,71 T | 1,04% |
Tổng nợ | 14,86 T | -17,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | 4,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,96 T | -41,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,41 T | -18,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 265,75 Tr | -83,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,28 T | -231,78% |
Dòng tiền tự do | 5,68 T | -53,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
455