Trang chủ0AP • FRA
add
Appeninn Vagyonkezelo Holding Nyrt
Giá đóng cửa hôm trước
1,67 €
Mức chênh lệch một ngày
1,52 € - 1,52 €
Phạm vi một năm
1,52 € - 2,47 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,40 Tr | -8,62% |
Chi phí hoạt động | 232,98 N | -13,55% |
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | -51,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,67 | -46,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 Tr | -1,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,23 Tr | 70,90% |
Tổng tài sản | 239,31 Tr | 9,06% |
Tổng nợ | 114,90 Tr | 10,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | -51,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 Tr | -44,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,49 N | 159,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | -182,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,61 Tr | -48,73% |
Dòng tiền tự do | 1,67 Tr | -8,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
8