Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
0B2:ETR
BAWAG Group AG
143,40 €
-1,78%
(-2,60) 1 ngày
4 thg 5, 17:35:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0B2...
Mở
145,20 €
Cao
146,70 €
Thấp
143,40 €
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 N
Khối lượng
1,67 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
1,56 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
157,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
95,50 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
BAWAG P.S.K. Bank für Arbeit und Wirtschaft und Österreichische Postsparkasse Aktiengesellschaft is the fourth largest bank in Austria. It was formed on October 1, 2005 by the merger of the separate banks PSK and BAWAG. As of 2016, the bank serviced more than 2.5 million customers all over Austria. It serves Austrian retail, small business and corporate customers across the country, offering savings, payment, lending, leasing, investment, building society and insurance products and services. Two-thirds of the customer loans derive from Austria. The international activities focus on retail, corporate, commercial real estate and portfolio lending in Western developed countries. BAWAG PSK has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về BAWAG Group AG
Giám đốc điều hànhAnas Abuzaakouk | Anas Abuzaakouk
Số nhân viên3,42 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
3,00/ (3,08 ước tính)EUR
-2,44%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
514,30 Tr/ (573,52 Tr ước tính)EUR
-10,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
483,70 Tr
502,20 Tr
542,60 Tr
514,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,10 Tr
-
826,40 Tr
-
Chi phí hoạt động
200,90 Tr
208,70 Tr
195,10 Tr
201,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,90 Tr
208,70 Tr
195,10 Tr
201,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
282,80 Tr
293,50 Tr
347,50 Tr
312,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
283,90 Tr
293,50 Tr
311,70 Tr
313,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,90 Tr
293,50 Tr
354,10 Tr
313,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,70 Tr
75,00 Tr
79,50 Tr
81,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
25,55%
25,51%
25,97%
Chi phí hoạt động khác
-207,20 Tr
208,70 Tr
-631,30 Tr
201,60 Tr
Thu nhập ròng
210,20 Tr
218,50 Tr
230,20 Tr
232,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,46%
43,51%
42,43%
45,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,65
2,77
2,91
3,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay