Trang chủ0CD • FRA
add
Canatu Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 €
Mức chênh lệch một ngày
7,50 € - 7,58 €
Phạm vi một năm
6,70 € - 12,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
257,89 Tr EUR
Số lượng trung bình
31,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 Tr | 166,67% |
Chi phí hoạt động | 6,45 Tr | 95,45% |
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -19,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,50 | 55,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | -7,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,10 Tr | -5,92% |
Tổng tài sản | 117,90 Tr | -5,98% |
Tổng nợ | 9,90 Tr | -16,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -19,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | 46,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | -1.300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,00 N | -100,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 Tr | -106,85% |
Dòng tiền tự do | -2,52 Tr | -52,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
181