Trang chủ0O2 • FRA
add
Sagimet Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,98 €
Mức chênh lệch một ngày
5,14 € - 5,16 €
Phạm vi một năm
1,74 € - 8,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
210,83 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,76 Tr | -40,84% |
Thu nhập ròng | -9,57 Tr | 40,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 42,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,12 Tr | -25,21% |
Tổng tài sản | 116,48 Tr | -27,32% |
Tổng nợ | 5,10 Tr | 14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,57 Tr | 40,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,83 Tr | -7,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,36 Tr | 45,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 315,08% |
Dòng tiền tự do | -9,54 Tr | -52,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16