Trang chủ0PL • FRA
add
Xtract One Technologies Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 €
Mức chênh lệch một ngày
0,26 € - 0,27 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 0,59 €
Giá trị vốn hóa thị trường
116,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 Tr | 69,87% |
Chi phí hoạt động | 5,43 Tr | 20,40% |
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | 3,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,02 | 43,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 Tr | 1,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,72 Tr | 189,61% |
Tổng tài sản | 31,92 Tr | 49,94% |
Tổng nợ | 12,77 Tr | 11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | 3,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,22 Tr | -1.619,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,89 Tr | 15.440,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,58 Tr | 1.051,86% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -512,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74