Trang chủ0SL • FRA
add
Scandi Standard AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
9,66 €
Mức chênh lệch một ngày
9,68 € - 9,86 €
Phạm vi một năm
6,79 € - 9,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,92 T SEK
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | 11,37% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 4,61% |
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 27,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | 14,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,83 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,00 Tr | 16,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,00 Tr | 214,47% |
Tổng tài sản | 7,80 T | 12,27% |
Tổng nợ | 5,16 T | 16,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 27,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,00 Tr | 17,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,00 Tr | -68,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,00 Tr | 84,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,00 Tr | 336,36% |
Dòng tiền tự do | 144,62 Tr | -1,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
3.700