Trang chủ0VG • FRA
add
Amigo Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 €
Mức chênh lệch một ngày
0,027 € - 0,027 €
Phạm vi một năm
0,0015 € - 0,029 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,33 Tr GBP
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -900,00 N | -357,14% |
Chi phí hoạt động | 400,00 N | -92,31% |
Thu nhập ròng | -50,00 N | 98,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,56 | 100,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 Tr | 74,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 Tr | -94,80% |
Tổng tài sản | 39,20 Tr | -78,00% |
Tổng nợ | 39,20 Tr | -78,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 0,00 | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 570,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 N | 98,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 Tr | 66,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,60 Tr | 66,51% |
Dòng tiền tự do | -812,50 N | 72,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
9