Trang chủ0VL • FRA
add
Reko International Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,84 €
Mức chênh lệch một ngày
2,86 € - 2,86 €
Phạm vi một năm
1,88 € - 2,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,59 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,16 Tr | -5,76% |
Chi phí hoạt động | 2,07 Tr | -18,69% |
Thu nhập ròng | 377,00 N | 20,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | 27,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 Tr | 17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -167,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,00 Tr | -28,39% |
Tổng tài sản | 53,07 Tr | -10,92% |
Tổng nợ | 11,28 Tr | -37,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,00 N | 20,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 Tr | -55,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,00 N | -127,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | -155,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 501,00 N | -88,44% |
Dòng tiền tự do | 2,36 Tr | -50,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
400