Trang chủ0YR • FRA
add
Repay Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,68 €
Mức chênh lệch một ngày
2,64 € - 3,50 €
Phạm vi một năm
1,98 € - 5,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
359,44 Tr USD
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,58 Tr | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 62,83 Tr | 2,85% |
Thu nhập ròng | -140,11 Tr | -3.304,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,29 | -3.289,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | -20,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,51 Tr | -12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,69 Tr | -38,96% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -23,68% |
Tổng nợ | 717,97 Tr | -10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,11 Tr | -3.304,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,32 Tr | -31,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,54 Tr | 11,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,00 N | 98,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,74 Tr | -35,94% |
Dòng tiền tự do | 36,39 Tr | 504,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
486