Trang chủ100030 • KOSDAQ
add
Inzisoft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.550,00 ₩ - 19.230,00 ₩
Phạm vi một năm
15.050,00 ₩ - 23.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
62,88 T KRW
Số lượng trung bình
4,86 N
Tỷ số P/E
2,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | 10,57% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | -14,11% |
Thu nhập ròng | 8,58 T | 592,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 148,50 | 545,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | 87,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,73 T | 45,36% |
Tổng tài sản | 83,00 T | 34,11% |
Tổng nợ | 13,46 T | 41,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,58 T | 592,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,45 T | 95,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,96 T | -1.881,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | 19,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,33 T | -3.643,70% |
Dòng tiền tự do | 3,46 T | -40,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
152