Trang chủ101360 • KOSDAQ
add
Eco&Dream Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.920,00 ₩ - 19.290,00 ₩
Phạm vi một năm
16.270,00 ₩ - 32.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
340,43 T KRW
Số lượng trung bình
127,07 N
Tỷ số P/E
22,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,98 T | 68,27% |
Chi phí hoạt động | 3,89 T | 60,30% |
Thu nhập ròng | 237,19 Tr | 33,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -20,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 T | 192,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,62 T | 26,49% |
Tổng tài sản | 494,89 T | 32,70% |
Tổng nợ | 272,48 T | 64,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,19 Tr | 33,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,69 T | 261,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,97 T | 88,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,72 T | -90,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 T | -13,27% |
Dòng tiền tự do | -7,81 T | 88,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
164