Trang chủ101390 • KOSDAQ
add
IM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
396,00 ₩
Phạm vi một năm
373,00 ₩ - 1.049,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,14 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,88 T | -30,67% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | -29,60% |
Thu nhập ròng | -3,88 T | -10,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,51 | -59,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 T | -175.479,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,35 T | -30,36% |
Tổng tài sản | 59,08 T | -12,39% |
Tổng nợ | 56,72 T | 18,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,88 T | -10,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,41 T | 320,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,82 Tr | 95,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 T | -187,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 567,92 Tr | 129,24% |
Dòng tiền tự do | 4,28 T | 237,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
60