Trang chủ101680 • KOSDAQ
add
HNK MACHINE TOOL CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
3.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.895,00 ₩ - 3.165,00 ₩
Phạm vi một năm
2.030,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,38 T KRW
Số lượng trung bình
398,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,44 T | -39,11% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | -0,32% |
Thu nhập ròng | -1,68 T | -158,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,67 | -323,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 T | -628,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 T | -45,58% |
Tổng tài sản | 70,05 T | -8,05% |
Tổng nợ | 34,62 T | -4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 T | -158,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 T | -133,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 646,30 Tr | 132,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,00 Tr | -85,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,49 T | -120,36% |
Dòng tiền tự do | -2,35 T | -160,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
234