Trang chủ101970 • KOSDAQ
add
Wooyang HC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.070,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.970,00 ₩ - 13.200,00 ₩
Phạm vi một năm
10.500,00 ₩ - 24.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
192,86 T KRW
Số lượng trung bình
60,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,42 T | -35,89% |
Chi phí hoạt động | 7,69 T | -14,69% |
Thu nhập ròng | -2,21 T | -261,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,44 | -352,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,52 T | -820,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,23 T | 22,95% |
Tổng tài sản | 250,66 T | -3,94% |
Tổng nợ | 66,35 T | -24,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,21 T | -261,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 T | -105,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -798,39 Tr | -38,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 T | 91,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,65 T | -141,54% |
Dòng tiền tự do | -1,18 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
270