Trang chủ106240 • KOSDAQ
add
Fine Technix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.295,00 ₩ - 2.410,00 ₩
Phạm vi một năm
956,00 ₩ - 2.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,71 T KRW
Số lượng trung bình
389,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,85 T | -32,59% |
Chi phí hoạt động | 10,41 T | 85,84% |
Thu nhập ròng | -9,56 T | -350,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,08 | -568,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,84 T | -810,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 T | 119,85% |
Tổng tài sản | 130,05 T | -12,71% |
Tổng nợ | 53,05 T | -16,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,56 T | -350,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 548,95 Tr | -82,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -555,42 Tr | -129,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,74 T | 255,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,59 T | 430,33% |
Dòng tiền tự do | 1,56 T | -75,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
112