Trang chủ109080 • KOSDAQ
add
Opticis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.040,00 ₩ - 9.350,00 ₩
Phạm vi một năm
7.820,00 ₩ - 12.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
51,17 T KRW
Số lượng trung bình
67,13 N
Tỷ số P/E
6,78
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,13 T | -9,63% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | -3,11% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | 54,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,82 | 70,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 919,40 Tr | -23,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,35 T | -10,43% |
Tổng tài sản | 64,67 T | 9,68% |
Tổng nợ | 5,86 T | 8,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | 54,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 764,77 Tr | 168,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 T | -1.614,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 495,00 Tr | 257,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,56 T | -70,44% |
Dòng tiền tự do | 104,34 Tr | 106,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
96