Trang chủ109670 • KOSDAQ
add
C Site Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.410,00 ₩
Phạm vi một năm
4.600,00 ₩ - 10.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,58 T KRW
Số lượng trung bình
9,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,06 T | -7,06% |
Chi phí hoạt động | 8,26 T | 4,43% |
Thu nhập ròng | -1,19 T | -22,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,50 | -32,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 261,41 Tr | 117,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -98,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,56 T | 9,50% |
Tổng tài sản | 96,01 T | -3,08% |
Tổng nợ | 42,12 T | -2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 T | -22,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,96 T | 58,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,46 Tr | 94,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 T | 57,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,16 T | 777,88% |
Dòng tiền tự do | 11,03 T | 92,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
59