Trang chủ109670 • KOSDAQ
add
C Site Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.840,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Phạm vi một năm
5.510,00 ₩ - 10.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,61 T KRW
Số lượng trung bình
54,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,47 T | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 9,33 T | 17,45% |
Thu nhập ròng | 878,37 Tr | 125,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | 122,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 T | -44,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,40 T | -15,02% |
Tổng tài sản | 99,33 T | 0,64% |
Tổng nợ | 44,40 T | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 878,37 Tr | 125,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,64 T | 9,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -691,67 Tr | 80,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,89 T | 48,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 T | 129,93% |
Dòng tiền tự do | 1,46 T | -60,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
59