Trang chủ109740 • KOSDAQ
add
DSK CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
5.540,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.630,00 ₩ - 5.880,00 ₩
Phạm vi một năm
3.690,00 ₩ - 9.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
146,03 T KRW
Số lượng trung bình
75,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 T | 6,79% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | 6,73% |
Thu nhập ròng | -4,54 T | -224,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -103,04 | -203,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,35 T | 16,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,78 T | -3,84% |
Tổng tài sản | 148,68 T | -10,64% |
Tổng nợ | 32,90 T | -0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,54 T | -224,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,97 T | 64,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,01 T | 141,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,98 T | 7.566,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,33 T | 111,33% |
Dòng tiền tự do | -1,77 T | 86,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
110