Trang chủ109740 • KOSDAQ
add
DSK CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
8.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.670,00 ₩ - 8.100,00 ₩
Phạm vi một năm
3.600,00 ₩ - 9.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
203,63 T KRW
Số lượng trung bình
66,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 T | 4,60% |
Chi phí hoạt động | 4,31 T | 50,20% |
Thu nhập ròng | -4,91 T | -34,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,11 | -28,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,37 T | -86,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,45 T | -31,25% |
Tổng tài sản | 149,97 T | -15,02% |
Tổng nợ | 29,68 T | -25,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,91 T | -34,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 T | -125,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,94 T | 241,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,95 T | 5.713,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,25 T | 31,20% |
Dòng tiền tự do | -980,04 Tr | -109,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
110