Trang chủ109960 • KOSDAQ
add
Aptocrom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
245,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
244,00 ₩ - 254,00 ₩
Phạm vi một năm
237,00 ₩ - 591,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,86 T KRW
Số lượng trung bình
295,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | -23,37% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 138,71% |
Thu nhập ròng | -1,16 T | -107,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,02 | -109,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 T | -122,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -51,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,51 T | -56,09% |
Tổng tài sản | 324,89 T | -10,77% |
Tổng nợ | 15,37 T | -61,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 T | -107,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 699,57 Tr | -88,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,05 T | -2.359,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,99 Tr | -262,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,43 T | -235,42% |
Dòng tiền tự do | -9,85 T | -253,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
12