Trang chủ110020 • KOSDAQ
add
Jeonjin Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.410,00 ₩ - 2.615,00 ₩
Phạm vi một năm
1.750,00 ₩ - 4.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,19 T KRW
Số lượng trung bình
193,88 N
Tỷ số P/E
30,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,60%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | -21,81% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 37,57% |
Thu nhập ròng | -258,57 Tr | -138,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,52 | -149,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -138,13 Tr | -122,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,41 T | -4,98% |
Tổng tài sản | 18,51 T | -1,83% |
Tổng nợ | 1,10 T | -7,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -258,57 Tr | -138,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 757,74 Tr | -2,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,87 Tr | -108,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 727,96 Tr | -23,46% |
Dòng tiền tự do | 770,85 Tr | 108,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
54