Trang chủ111710 • KOSDAQ
add
Namhwa Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.205,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.120,00 ₩ - 4.205,00 ₩
Phạm vi một năm
4.005,00 ₩ - 5.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,95 T KRW
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | -32,66% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | -1,30% |
Thu nhập ròng | 974,67 Tr | -51,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,98 | -28,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,41 Tr | -81,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,56 T | -11,97% |
Tổng tài sản | 199,08 T | 1,50% |
Tổng nợ | 13,10 T | -2,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 185,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 974,67 Tr | -51,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 T | -284,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,15 T | -123,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,24 T | -138,68% |
Dòng tiền tự do | -1,23 T | -129,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
75