Trang chủ113810 • KOSDAQ
add
Dgenx Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
782,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
750,00 ₩ - 860,00 ₩
Phạm vi một năm
700,00 ₩ - 2.360,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,45 T KRW
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
7,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,39 T | -12,65% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 4,92% |
Thu nhập ròng | -128,69 Tr | 77,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,84 | 74,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,14 Tr | -76,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,06 T | 6,81% |
Tổng tài sản | 57,05 T | -0,24% |
Tổng nợ | 33,67 T | -5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,69 Tr | 77,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 T | -59,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,36 Tr | 80,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -324,59 Tr | -6,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 T | -55,54% |
Dòng tiền tự do | 1,29 T | -61,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
150