Trang chủ115310 • KOSDAQ
add
INFOvine co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
67.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
64.600,00 ₩ - 68.600,00 ₩
Phạm vi một năm
28.000,00 ₩ - 100.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
210,73 T KRW
Số lượng trung bình
11,91 N
Tỷ số P/E
14,78
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,06 T | 5,88% |
Chi phí hoạt động | 4,99 T | -3,71% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | 23,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,31 | 16,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,38 T | 36,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,85 T | -23,27% |
Tổng tài sản | 104,23 T | -15,93% |
Tổng nợ | 9,31 T | -10,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | 23,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,03 T | 43,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -571,36 Tr | -137,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -214,81 Tr | -31,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | -55,97% |
Dòng tiền tự do | 1,89 T | 164,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
86