Trang chủ115500 • KOSDAQ
add
Korea Computer & Systems Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
8.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.780,00 ₩ - 8.890,00 ₩
Phạm vi một năm
7.780,00 ₩ - 14.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
93,36 T KRW
Số lượng trung bình
4,11 N
Tỷ số P/E
40,45
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | -47,14% |
Chi phí hoạt động | 598,05 Tr | -5,09% |
Thu nhập ròng | 354,49 Tr | -44,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,25 | 4,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,61 Tr | -57,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 T | -18,55% |
Tổng tài sản | 25,96 T | -7,59% |
Tổng nợ | 7,44 T | -24,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 354,49 Tr | -44,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 10,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -771,72 Tr | -14.100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,46 Tr | 0,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 239,44 Tr | -73,42% |
Dòng tiền tự do | 976,42 Tr | 46,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
51