Trang chủ115570 • KOSDAQ
add
StarFlex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.845,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.845,00 ₩ - 2.970,00 ₩
Phạm vi một năm
2.285,00 ₩ - 3.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,71 T KRW
Số lượng trung bình
22,81 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,11 T | 19,23% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | 5,81% |
Thu nhập ròng | 4,24 T | 801,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,60 | 688,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,88 T | 161,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | -22,22% |
Tổng tài sản | 96,10 T | 3,60% |
Tổng nợ | 27,75 T | -2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,24 T | 801,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,61 T | 80,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -976,98 Tr | -239,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,25 T | -175,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 325,36 Tr | -53,16% |
Dòng tiền tự do | -269,22 Tr | -120,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
100