Trang chủ121440 • KOSDAQ
add
Golfzon Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.865,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.815,00 ₩ - 4.945,00 ₩
Phạm vi một năm
4.055,00 ₩ - 6.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
206,26 T KRW
Số lượng trung bình
85,24 N
Tỷ số P/E
6,85
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,66 T | 0,15% |
Chi phí hoạt động | 24,49 T | 4,70% |
Thu nhập ròng | -3,16 T | -499,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,02 | -498,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,54 T | -9,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -151,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,83 T | -4,06% |
Tổng tài sản | 1,06 NT | 0,89% |
Tổng nợ | 309,53 T | 1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 750,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,16 T | -499,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,16 T | -43,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,14 T | 117,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,97 T | 4,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,33 T | 139,22% |
Dòng tiền tự do | 6,06 T | -3,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
142