Trang chủ121600 • KOSDAQ
add
Advanced Nano Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
85.300,00 ₩ - 89.200,00 ₩
Phạm vi một năm
44.150,00 ₩ - 95.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 NT KRW
Số lượng trung bình
156,85 N
Tỷ số P/E
630,13
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,79 T | 27,16% |
Chi phí hoạt động | 8,71 T | 11,46% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 121,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,21 | 116,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 T | 202,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,19 T | 0,35% |
Tổng tài sản | 455,38 T | 2,98% |
Tổng nợ | 208,04 T | 5,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 121,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,57 T | 484,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -118,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,58 Tr | 90,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,67 T | 15,60% |
Dòng tiền tự do | 4,46 T | 172,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
266