Trang chủ121890 • KOSDAQ
add
SD System Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.370,00 ₩ - 1.390,00 ₩
Phạm vi một năm
1.312,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,28 T KRW
Số lượng trung bình
76,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,05 T | 48,99% |
Chi phí hoạt động | 621,92 Tr | -7,14% |
Thu nhập ròng | 72,81 Tr | 121,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | 114,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,09 Tr | 140,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,91 T | 17,72% |
Tổng tài sản | 14,56 T | 4,73% |
Tổng nợ | 3,49 T | 150,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,81 Tr | 121,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 T | -159,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 492,80 Tr | 170,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,82 Tr | -100,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -748,35 Tr | -287,31% |
Dòng tiền tự do | -1,38 T | -198,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
65