Trang chủ122450 • KOSDAQ
add
KX Innovation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.155,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.155,00 ₩ - 3.230,00 ₩
Phạm vi một năm
2.950,00 ₩ - 5.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,10 T KRW
Số lượng trung bình
49,70 N
Tỷ số P/E
7,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,46 T | -3,27% |
Chi phí hoạt động | 16,16 T | -13,31% |
Thu nhập ròng | -5,13 T | 76,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,54 | 75,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,99 T | -11,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.254,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,44 T | 23,54% |
Tổng tài sản | 935,92 T | 5,53% |
Tổng nợ | 450,07 T | 1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 485,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,13 T | 76,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,51 T | -15,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,76 T | 104,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,57 T | 106,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,08 T | 196,00% |
Dòng tiền tự do | 41,11 T | 304,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
85