Trang chủ123750 • KOSDAQ
add
Alton Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.467,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.452,00 ₩ - 1.557,00 ₩
Phạm vi một năm
1.265,00 ₩ - 2.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,67 T KRW
Số lượng trung bình
72,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,75 T | -20,67% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | -36,58% |
Thu nhập ròng | -1,62 T | 22,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,16 | 2,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -575,33 Tr | 69,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,03 T | 0,40% |
Tổng tài sản | 30,18 T | -16,91% |
Tổng nợ | 10,70 T | -15,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 T | 22,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,70 T | 110,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,21 Tr | -57,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 T | 719,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,95 T | 176,64% |
Dòng tiền tự do | 4,92 T | 101,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
65