Trang chủ125020 • KOSDAQ
add
TC Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.250,00 ₩ - 6.800,00 ₩
Phạm vi một năm
2.990,00 ₩ - 7.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
226,35 T KRW
Số lượng trung bình
3,12 Tr
Tỷ số P/E
187,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,07 T | 4,55% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | -21,74% |
Thu nhập ròng | 1,65 T | -40,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | -42,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | -37,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,26 T | 475,30% |
Tổng tài sản | 95,88 T | 27,82% |
Tổng nợ | 20,81 T | 9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 T | -40,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,06 T | -28,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -507,26 Tr | 76,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -379,97 Tr | 87,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,23 T | 135,41% |
Dòng tiền tự do | 3,67 T | -2,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
242