Trang chủ126640 • KOSDAQ
add
Hwashin Precision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.516,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.501,00 ₩ - 1.537,00 ₩
Phạm vi một năm
1.221,00 ₩ - 1.944,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,62 T KRW
Số lượng trung bình
530,26 N
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,54 T | 15,42% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | 37,03% |
Thu nhập ròng | 3,51 T | 118,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 88,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,17 T | 120,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,00 T | 76,70% |
Tổng tài sản | 197,91 T | 16,60% |
Tổng nợ | 79,40 T | 26,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,51 T | 118,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,26 T | 84,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 441,42 Tr | 113,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,94 T | 52.496,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,64 T | 2.517,70% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | 99,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
255